| Vietnamese |
thị trường
|
| English | Nmarket |
| Example |
thị trường tiềm năng
Market with potential
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | thị trưởng |
| English | NMayor |
| Example |
Vào những năm 1990, ông Erdogan đã trở thành Thị trưởng Istanbul.
In the 1990s, Erdogan became the Mayor of Istanbul.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thị trường tiêu thụ
|
| English | Nsales channel, market |
| Example |
Chúng tôi tìm thị trường tiêu thụ mới.
We look for new markets.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thị trường hối đoái nước ngoài
|
| English | Nforex market |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thị trường nợ
|
| English | Ndeposit market |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
|
| English | Nmarket free circulation stock |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường
|
| English | Ntotal number of issued shares |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.